Bâng khuâng từng khoảnh khắc…

Có những khoảnh khắc trong đời, ta bất chợt dừng lại giữa dòng chảy vội vàng của cuộc sống — chỉ vì một câu chữ, một ý tưởng hay một hình ảnh trong trang sách.

Văn chương, tự thuở nào, vẫn có quyền năng lạ lùng ấy: đánh thức trong lòng người đọc những rung động tưởng chừng đã ngủ quên. Khi đọc một tác phẩm của những nhà văn lớn, ta không chỉ gặp những nhân vật, những cảnh đời, mà còn gặp chính mình – trong những suy tư, trong nỗi cô đơn, trong khát vọng sống và yêu thương.

Mỗi câu văn, mỗi vần thơ mở ra một thế giới khác, vừa xa xôi vừa gần gũi, khiến ta bâng khuâng giữa ranh giới của mộng và thực. Và trong cái bâng khuâng ấy, tâm hồn ta như được soi chiếu, được gột rửa, để rồi lặng lẽ lớn lên qua từng trang sách, từng khoảnh khắc đọc – cảm – và sống cùng văn chương

Những không phải ai cũng có thể giữ khả năng rung động tự nhiên.

Chẳng hạn như :

Có người đọc Kiều mà rơi lệ,
Có người đọc Kiều mà chỉ thấy vần. Và đôi khi trong cuộc sống hiện đại, nhiều người phải “giấu cảm xúc” để thích nghi, để mạnh mẽ, để không bị tổn thương. Lâu dần, họ quên cách cảm, nghĩa là dù cho đối diện một tác phẩm giàu cảm xúc, họ như người đứng trước bức tranh đẹp mà kính mắt bị mờ bụi — họ không thấy rõ, không phải vì tranh dở, mà vì đôi mắt tâm hồn chưa được lau sạch.

Cũng có người cho rằng “có lẽ không cùng tần số chăng?, cũng có lẽ đúng ! Mỗi tâm hồn phát ra một tần số cảm thụ riêng. (Một người đang lo toan, tính toán, sống nhiều trong lý trí, sẽ phát sóng ở tần số khác với người sống trong trực giác, cảm xúc, hay chiêm nghiệm.)

Tác phẩm văn chương hay giống như một bản nhạc, chỉ ai mở đúng “kênh” mới nghe được giai điệu. Khi “tần số” hòa hợp – giữa người viết, người đọc và chính nội tâm ta – thì xúc động tự nhiên sinh ra, không cần cưỡng.

Còn một yếu tố tinh tế nữa là … ”Cảm xúc cần một  mảnh đất từng trải” để gieo hạt. Không có đất, hạt rơi cũng không nảy mầm.

Văn chương chỉ thật sự nói với ai đã từng sống qua điều đó.”
Một người chưa từng yêu sâu, chưa từng mất mát, sẽ khó cảm được nỗi đau hoặc niềm đẹp mà tác giả gửi gắm.—Không phải họ vô cảm, mà là chưa có trải nghiệm để cộng hưởng. Giống như người chưa từng nhìn thấy biển, sẽ không thể xúc động khi nghe “sóng vỗ về như tiếng thì thầm của ký ức”.

Hoặc một điều đơn giản khác là họ chưa thật sự mở lòng để lắng nghe. nếu thực sự tác phẩm ấy quá đặc biệt thì chỉ có những kẻ đặc biệt mới có đủ khả năng nhận ra. Vì người nhận ra cái hay, cái tuyệt trong một bài văn, bài thơ phải là người ở cùng bình diện và cùng đẳng cấp với tác giả đó . Và đấy là một sự thật trần trụi đến mức kinh hãi.

Cho đến khi tìm được đường về ngôn ngữ , văn chương nghệ thuật đôi khi phải ngậm ngùi cho một tác phẩm nổi tiếng, dù cho đến ngày nào đó….nó được tuyên bố thắng giải Nobel Văn chương nhưng có bao nhiêu người có thể hiểu được tác giả muốn nói gì ngoài trừ chính họ .

Hôm nay nhân lúc đọc 2 tác phẩm của Albert Camus “Người xa lạ““Huyền thoại Sisyphe“ người đoạt giải Nobel văn chương năm 1957, gắn liền với triết học phi lý — ý niệm rằng cuộc sống không có ý nghĩa nội tại, và con người phải đối mặt với sự vô nghĩa ấy mà không ảo tưởng, đồng thời vẫn sống, vẫn hành động.

Thật ra Albert Camus (1913–1960) là nhà văn, triết gia và nhà báo người Pháp gốc Algérie, Camus không phải là hiện sinh (existentialist) theo nghĩa hẹp (mặc dù thường bị gộp chung với Jean Paul Sartre). Ông phản đối việc coi triết học mình như một nhánh của chủ nghĩa hiện sinh, vì Camus tập trung vào “phi lý và phản kháng” hơn là “tự do và lựa chọn”.

Và ai đã có thể hiểu rõ ràng về một số tư tưởng tiêu biểu của ông với 3 câu danh ngôn để đời

1- Tất cả những hành động và tư tưởng vĩ đại, đều có một khởi đầu vô cùng nhỏ bé và tầm thường.

2- Đừng đi sau tôi, bởi lẽ tôi có thể không biết dẫn đường; đừng đi trước tôi, bởi lẽ tôi có thể không biết chạy theo; hãy đi cạnh tôi, làm một người bạn của tôi.

3- Quan trọng không phải chữa lành, mà là đem theo nỗi đau và tiếp tục sống

Qua đó ta có thể tìm gặp ;

Phi lý (l’absurde): Thế giới không có trật tự hay mục đích cố hữu, nhưng con người lại khao khát ý nghĩa → sự xung đột này tạo ra “phi lý”. Người xa lạ (L’Étranger, 1942) là tác phẩm nổi tiếng nhất của Albert Camus, đồng thời cũng là một trong những tiểu thuyết có ảnh hưởng sâu rộng nhất của thế kỷ XX đã thể hiện trọn vẹn triết lý phi lý (absurde) Nhân vật chính, Meursault, là hiện thân của con người phi lý: sống thờ ơ, không giả tạo cảm xúc, không cố tìm ý nghĩa cho những việc vô nghĩa.
Khi anh ta giết một người Ả Rập “vì mặt trời quá chói”, Camus đặt ra câu hỏi: Nếu cuộc đời không có ý nghĩa, liệu hành động còn có thể bị phán xét theo cùng một thước đo đạo đức không?

Con người phản kháng (l’homme révolté): Thay vì tuyệt vọng hay trốn chạy, Camus kêu gọi “nổi loạn” – sống trọn vẹn, trung thực, không dối mình về sự vô nghĩa.

Hình ảnh Sisyphe: Trong Huyền thoại Sisyphe, ông cho rằng con người giống Sisyphe, bị kết án đẩy hòn đá lên núi mãi mãi, nhưng “ ta phải tưởng tượng Sisyphe hạnh phúc ” — vì trong sự ý thức và chấp nhận phi lý, con người tự do. Cho nên khi đến với Huyền thoại Sisyphe của Albert Camus, ta như bị cuốn vào một cõi suy tưởng khác – nơi con người đối diện với chính sự phi lý của đời sống. Sisyphe, kẻ bị thần linh trừng phạt bằng việc lăn hòn đá lên núi để rồi nó lại rơi xuống, là hình ảnh ẩn dụ cho thân phận con người: phải sống, phải nỗ lực, dù biết rằng kết quả cuối cùng vẫn là hư vô. Nhưng chính trong khoảnh khắc Sisyphe quay xuống, khi chấp nhận số phận và tiếp tục lăn đá, Camus nhìn thấy vẻ đẹp kiêu hãnh của con người. Đó là lúc ý thức bừng sáng, khi ta hiểu rằng ý nghĩa không nằm ở đích đến mà ở hành trình kiên định vượt qua vô nghĩa. Đọc Camus, ta bâng khuâng như đứng giữa vực sâu và ánh sáng, nhận ra rằng sống không phải để tìm câu trả lời, mà để sống một cách can đảm trong chính sự phi lý ấy. Và có lẽ, cũng như Sisyphe, mỗi người đều có thể tìm thấy niềm kiêu hãnh thầm lặng trong việc “lăn hòn đá của đời mình” – dù biết rằng nó sẽ rơi xuống, nhưng ta vẫn mỉm cười và tiếp tục.

Lục Tổ Huệ Năng từng nói “Ý nghĩa cuộc đời là nhận biết” trong khi Camus không viết để buồn bã hay bi quan — ông viết để giải phóng con người khỏi ảo tưởng về ý nghĩa, để ta có thể sống tự do, trong sáng, và can đảm. Camus chính là Con người hiện sinh giữa phi lý và ánh sáng.
Sisyphe hành động, Meursault chiêm nghiệm, cả hai cùng dạy ta: hãy mỉm cười giữa hư vô, vì chính trong đó, sự sống trở nên thật nhất.

Lời kết

Và có lẽ, chính trong giây phút ta bâng khuâng nhất, ta cũng gần với chân lý nhất – bởi ta đã thực sự sống, thực sự cảm nhận được cái đẹp mong manh của kiếp người.

Hơn thế nữa cái bâng khuâng không chỉ đến từ nỗi mỏi mệt của kiếp người, mà còn từ ánh sáng nhỏ nhoi le lói trong chính sự vô vọng ấy. Camus không khuyên ta tìm cách trốn khỏi phi lý, mà dạy ta sống cùng nó bằng sự tỉnh thức và can đảm.

Bởi khi ta ý thức được tính vô nghĩa của đời sống, ta cũng đồng thời mở ra khả năng yêu thương, sáng tạo và sống thật sâu sắc trong từng khoảnh khắc. Mỗi ngày, dù lặp lại, vẫn có thể là một lần bắt đầu mới – nếu ta biết mỉm cười như Sisyphe, tiếp tục đẩy hòn đá của mình với niềm tự do trong tâm hồn.

và can đảm hơn.

Khoảnh khắc Sisyphe”
Giữa dốc đá, hòn đá lại lăn,
Bàn tay vẫn ấm – chẳng cần định nghĩa.
Trên đỉnh núi, nơi gió cười vô tỉ,
Có một nụ cười nở giữa hư không.
Không hỏi tại sao, cũng chẳng cầu mong,
Người vẫn bước – trong im lặng sáng ngời
.
Bâng khuâng quá, phút giây làm người ấy,
Giữa vô nghĩa mà lòng lại thảnh thơi. (Thơ HH)

Nếu Huyền thoại Sisyphe là “tuyên ngôn triết học” về phi lý, thì Người xa lạ là “thí nghiệm sống”của tuyên ngôn ấy.
Camus không viết để buồn bã hay bi quan — ông viết để giải phóng con người khỏi ảo tưởng về ý nghĩa, để ta có thể sống tự do, trong sáng,

Cả Huyền thoại Sisyphe và Người xa lạ đều khởi đi từ cùng một điểm: sự phi lý của tồn tại, nơi con người bỗng tỉnh dậy giữa thế giới mà mọi giá trị, niềm tin, và ý nghĩa cũ kỹ đã sụp đổ. Sisyphe lăn hòn đá lên núi, Meursault bước giữa sa mạc – cả hai cùng đi qua nỗi cô đơn tận cùng để chạm đến tự do nội tâm. Nếu Sisyphe đại diện cho ý chí hành động trong vô nghĩa, thì Meursault là ý thức tĩnh lặng trong vô cảm; nhưng rốt cuộc, họ gặp nhau ở điểm sáng sâu nhất: sự chấp nhận.

Hãy cùng nhau rung động từng khoảnh khắc khi được 2 tác phẩm này

Giữa hư vô và nụ cười Sisyphe,
Ta đứng đó — giữa hư vô và ánh sáng
,
Nghe thời gian rơi xuống tựa hạt sương.
Mỗi hơi thở như một lời thắp sáng,
Giữa vô minh, ta thấy lại tình thương.
Hòn đá lăn — kiếp người trôi bất tận,
Mồ hôi hòa cùng nắng gắt trên vai
.
Nhưng nụ cười – ôi nụ cười lặng lẽ ấy,
Đã hóa thành vĩnh cửu giữa nhân gian.

Như vậy nụ cười ấy không còn là thách thức định mệnh, mà là dấu hiệu của con người đã vượt qua sợ hãi, tìm thấy bình an trong chính cái không thể đổi thay.

Giữa sa mạc và ánh nhìn Người xa lạ,

Mặt trời rát cháy trên đôi mi mỏi,
Cát loang vàng….lặng lẽ những đường chân.
Một thế giới nhìn nhau mà chẳng nói
,
Vẫn thẳm sâu …một nỗi sáng âm thầm.
Ta không hối tiếc, không van xin Thượng đế,
Chỉ thấy lòng mở rộng đến vô biên.
Giữa sa mạc…ta chợt yêu cuộc sống,
Vì hiểu ra: “mình có thật, ở đây – và hiện diện.”(Thơ HH)

Ánh nhìn ấy là sự thức tỉnh – khi con người không cần lời biện minh, chỉ cần một khoảnh khắc hiện hữu tuyệt đối để nhận ra mình đang sống.
Hai hình tượng ấy – hai bài thơ ấy – như hai nửa của cùng một bản thể người: một nửa hành động, một nửa chiêm nghiệm, cùng soi rọi vào nhau để nói lên chân lý cuối cùng của Camus:

“Giữa hư vô, con người vẫn có thể yêu cuộc sống – vì chính sự phi lý ấy làm ta trở nên người.”

Huệ Hương Sydney 9/10/2025

———————————————

Phụ lục Tóm tắt tác phẩm “Người xa lạ” (L’Étranger)

Nhân vật chính: Meursault, một nhân viên văn phòng trẻ người Pháp sống ở Algérie thuộc địa.

Phần 1

Mở đầu bằng câu nổi tiếng: “Hôm nay mẹ tôi mất. Có thể là hôm qua, tôi không chắc nữa.”
→ Ngay lập tức, người đọc nhận thấy Meursault thờ ơ và xa lạ với những cảm xúc mà xã hội cho là “phải có”.

Sau đám tang, anh sống bình thường: đi tắm biển, xem phim, hẹn hò với cô gái tên Marie.

Một hôm, vì một mâu thuẫn nhỏ, anh cùng người hàng xóm Raymond và bạn bè va chạm với vài người Ả Rập trên bãi biển.

Dưới cái nắng gắt như thiêu, Meursault bắn chết một người Ả Rập, không vì thù hận, mà như bị thôi thúc bởi ánh nắng, cái nóng, và sự mệt mỏi vô nghĩa.

Phần 2

Meursault bị bắt. Phiên tòa xử anh không chỉ vì tội giết người, mà vì anh không khóc trong đám tang mẹ.

Công tố viên coi sự lạnh lùng ấy là bằng chứng của “một tâm hồn quỷ dữ”.
Cuối cùng, Meursault bị kết án tử hình.

Trong đêm cuối, anh từ chối sự an ủi tôn giáo, nhận ra sự phi lý của đời sống, và chấp nhận thế giới như nó là, không dối trá, không hối hận.

Anh thấy bình thản và “mở lòng với sự dịu dàng thờ ơ của thế giới”.của tác Tinh yếu tác phẩm (theo Camus)

1. Con người phi lý giữa thế giới phi lý

Meursault không phải là kẻ “vô cảm”, mà là người thành thật tuyệt đối. Anh không giả vờ đau khổ, không viện cớ cho hành động của mình.
Camus dùng Meursault để nói rằng:
“Khi ta sống trung thực với sự vô nghĩa của đời sống, ta mới thật sự tự do.”

2. Xã hội và cái giá của sự thành thật

Xã hội không kết án Meursault vì tội giết người, mà vì anh không tuân theo cảm xúc tập thể.
Camus phê phán cái gọi là “đạo đức hình thức” – thứ quan trọng hóa vẻ ngoài của sự đau buồn hơn là sự thật bên trong.

3. Sự thức tỉnh trước phi lý

Ở cuối truyện, khi đối diện với cái chết, Meursault thức tỉnh:
Anh hiểu rằng mọi người đều sẽ chết, rằng đời sống vốn phi lý, và rằng chính việc chấp nhận điều ấy mà vẫn yêu cuộc đời là hành động phản kháng cao nhất.
Đó là khoảnh khắc “Sisyphe hạnh phúc” trong tiểu thuyết.

This entry was posted in Tùy Bút. Bookmark the permalink.